vương cung
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cung điện của nhà vua: "vương cung" chỉ tòa nhà lớn, nguy nga, là nơi ở và làm việc của quốc vương hoặc hoàng gia.
- Nơi quyền lực tối cao: trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, "vương cung" còn tượng trưng cho trung tâm quyền lực của một vương quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vương cung được xây dựng bằng đá cẩm thạch và vàng bạc. (Cung điện của vua được làm từ vật liệu quý giá.)
- Đoàn sứ thần được tiếp đón tại vương cung. (Sứ giả nước ngoài được gặp vua trong cung điện.)
- Vương cung nguy nga tráng lệ là biểu tượng của triều đại. (Cung điện hoành tráng thể hiện sức mạnh vương triều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vương cung thánh đường": nhà thờ lớn, thường gắn với hoàng gia hoặc có kiến trúc cổ kính.
- Vương cung thánh đường Đức Bà Paris là một công trình kiến trúc nổi tiếng. (Nhà thờ lớn Paris là điểm đến du lịch hấp dẫn.)
"vương cung điện": cụm từ trang trọng chỉ cung điện của vua, đồng nghĩa với "vương cung".
- Vương cung điện Huế là di sản văn hóa thế giới. (Cung điện hoàng gia Huế được UNESCO công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Cung điện (danh từ): nơi ở của vua và hoàng tộc, rộng hơn "vương cung" về quy mô.
- Cung điện mùa hè là nơi vua nghỉ ngơi. (Nơi vua tránh nóng.)
Hoàng cung (danh từ): cung điện của hoàng đế, mang sắc thái cổ xưa hơn "vương cung".
- Hoàng cung Trung Hoa có kiến trúc độc đáo. (Cung điện của các triều đại Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Cung vua: cách nói giản dị, phổ biến.
- Điện vua: nhấn mạnh vào tòa nhà chính trong khu cung điện.
- Tử cấm thành: khu vực cấm trong cung điện, thường dùng trong văn học.
Thành ngữ liên quan
- Vương cung kín cổng cao tường: chỉ nơi vua ở được bảo vệ nghiêm ngặt, khó tiếp cận.
- Vương cung kín cổng cao tường khiến dân chúng khó lòng vào thăm. (Cung điện được canh phòng cẩn mật.)